brushfire war

/'brʌʃfaiə'wɔ:/
Học thuật
Thân thiện
brushfire war

A small brushfire war erupted along the remote border.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc xung đột nhỏbiên giới: "brushfire war" chỉ một cuộc chiến tranh hoặc xung đột trang quy mô nhỏ, thường xảy rakhu vực biên giới hoặc một khu vực hạn chế, không lan rộng thành chiến tranh toàn diện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two neighboring countries have been involved in a brushfire war for years over the disputed territory. (Hai quốc gia láng giềng đã tham gia vào một cuộc xung đột nhỏbiên giới trong nhiều năm vùng lãnh thổ tranh chấp.)
    • The government is trying to contain the brushfire war before it escalates into a full-scale conflict. (Chính phủ đang cố gắng kiềm chế cuộc xung đột nhỏ trước khi leo thang thành một cuộc xung đột toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a brushfire war": một cuộc xung đột nhỏ, cục bộ.
    • The skirmishes along the river are considered a brushfire war. (Những cuộc đụng độ dọc con sông được coi một cuộc xung đột nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brushfire (danh từ): đám cháy nhỏ, thường dùng để chỉ một vấn đề hoặc xung đột nhỏ bùng phát cục bộ.
    • The political scandal was a brushfire that the party quickly extinguished. (Vụ bê bối chính trị một đám cháy nhỏ đảng đã nhanh chóng dập tắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Border skirmish: cuộc đụng độ biên giới.
  • Limited conflict: xung đột giới hạn.
  • Minor war: cuộc chiến nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "brushfire war")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "brushfire war")

brushfire war

A small brushfire war erupted along the remote border.

danh từ
  1. cuộc xung đột nhỏbiên giới